Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 腰

13 nét

Hán Việt

Yêu

Nghĩa

eo, hông, thắt lưng

English: loins, hips, waist, low wainscoting

Onyomi (âm On)
ヨウ
Kunyomi (âm Kun)
こし
Số nét
13
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1306 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 腰

  • 腰

    こし

    hông; thắt lưng

    N3
  • 腰掛

    こしかけ

    ghế; ghế dài

    N2
  • 腰掛け

    こしかけ

    ghế; ghế dài

    N2
  • 腰掛ける

    こしかける

    ngồi xuống

    N2

Câu ví dụ

  • 腰こしを掛かけてください。

    Xin mời ngồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét