Kanji 賑
14 nét
Hán Việt
Chẩn
Nghĩa
náo nhiệt, phồn thịnh
English: flourish, be bustling, prosperity
- Onyomi (âm On)
- シン
- Kunyomi (âm Kun)
- にぎわいにぎやかにぎわすにぎわう
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 貝 Bối (154)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Từ vựng chứa 賑
- N1
賑わう
にぎわう
náo nhiệt, đông vui; thịnh vượng
Câu ví dụ
台湾のナイトマーケットは、賑やかなものだ。
Chợ đêm Đài Loan thật là náo nhiệt.
この通りは賑やかだ。
Con phố này nhộn nhịp.
市場は賑わっている。
Khu chợ đang đông vui tấp nập.
Cùng bộ Bối 貝
- 資Tư
- 費Phí
- 質Chất
- 賞Thưởng
- 負Phụ
- 財Tài
- 買Mãi
- 責Trách
- 販Phiến
- 貿Mậu
- 貨Hóa
- 賛Tán
- 購Cấu
- 貢Cống
- 賃Nhẫm
- 貴Quý
- 貸Thải
- 贈Tặng
- 賀Hạ
- 貯Trữ
- 貫Quán
- 賢Hiền
- 貧Bần
- 賠Bồi
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|