Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 軟

11 nét

Hán Việt

Nhuyễn

Nghĩa

mềm, mềm mại

English: soft

Onyomi (âm On)
ナン
Kunyomi (âm Kun)
やわらかやわらかい
Số nét
11
Bộ thủ
車 Xa (159)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1269 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 軟

  • 軟らかい

    やわらかい

    mềm; mềm mại

    N2
  • 柔軟

    じゅうなん

    mềm dẻo; linh hoạt

    N1

Câu ví dụ

  • より柔軟じゅうなんであれ。

    Hãy linh hoạt hơn.

  • ここの軟骨なんこつが飛とび出だしています。

    Sụn ở chỗ này bị lồi ra.

  • 貴殿きでん宅たくの水道すいどう水すいは硬水こうすい過すぎます。軟水なんすいを使用しようしましょう。

    Nước máy nhà quý vị quá cứng. Hãy dùng nước mềm.

Cùng bộ Xa 車