Kanji 閑
12 nét
Hán Việt
Nhàn
Nghĩa
nhàn rỗi, thanh nhàn, yên tĩnh
English: leisure
- Onyomi (âm On)
- カン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 門 Môn (169)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1994 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
夜、ここは閑散としています。
Ban đêm ở đây vắng vẻ.
平日の店は閑散としている。
Ngày thường cửa hàng vắng vẻ.
市場は今日は閑散としていた。
Hôm nay chợ vắng vẻ.
Cùng bộ Môn 門
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|