Kanji 間
12 nét
Hán Việt
Gian
Nghĩa
khoảng, giữa, gian
English: interval, space
- Onyomi (âm On)
- カンケン
- Kunyomi (âm Kun)
- あいだまあい
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 門 Môn (169)
- JLPT
- N5
- Cấp lớp
- Lớp 2
- Kanken
- 9級
- Tần suất
- #33 / 2500
Chủ đề: Thời gian, Phương hướng & Vị trí
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
寝る時間よ。
Đã đến giờ đi ngủ.
俺は人間だ。
Tôi là con người.
Cùng bộ Môn 門
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|