Kanji 下
3 nét
Hán Việt
Hạ, Há
Nghĩa
dưới, xuống, hạ
English: below, down, descend, give, low, inferior
- Onyomi (âm On)
- カゲ
- Kunyomi (âm Kun)
- したしももとさげるさがるくだるくだりくだす-くだすくださるおろすおりる
- Số nét
- 3
- Bộ thủ
- 一 Nhất (1)
- JLPT
- N5
- Cấp lớp
- Lớp 1
- Kanken
- 10級
- Tần suất
- #97 / 2500
Chủ đề: Phương hướng & Vị trí
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
Câu ví dụ
がんばって下さいね。
Cố gắng lên nhé.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nhất 一
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|