Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 不

4 nét

Hán Việt

Bất, Phầu, Phủ, Phi

Nghĩa

không, bất

English: negative, non-, bad, ugly, clumsy

Onyomi (âm On)
フブ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
4
Bộ thủ
一 Nhất (1)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#101 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 不

  • 不便

    ふべん

    bất tiện

    N4
  • 不

    ふ

    bất ~, không ~

    N3
  • 不

    ぶ

    bất ~, không ~

    N3
  • 不安

    ふあん

    bất an, lo lắng

    N3
  • 不可

    ふか

    không được, không thể

    N3
  • 不幸

    ふこう

    bất hạnh

    N3
  • 不正

    ふせい

    bất chính, gian lận

    N3
  • 不足

    ふそく

    thiếu, không đủ

    N3

Câu ví dụ

  • トムは行方ゆくえ不明ふめいになった。

    Tom đã biến mất.

  • 電話でんわがないのは不便ふべんだ。

    Không có điện thoại thì thật bất tiện.

Cùng bộ Nhất 一