Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 侶

9 nét

Hán Việt

Lữ

Nghĩa

bạn đồng hành, bạn đời

English: companion, follower

Onyomi (âm On)
リョロ
Kunyomi (âm Kun)
とも
Số nét
9
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 私わたしの伴侶はんりょです。

    Đây là bạn đời của tôi.

  • 二に人にんは伴侶はんりょ三さん人にんは仲間割なかまわれ。

    Hai người là bạn đời, ba người thì sinh chia rẽ.

  • 彼かれは僧侶そうりょに近ちかい禁欲きんよく生活せいかつをしている。

    Anh ấy sống cuộc sống khổ hạnh gần như một nhà sư.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét