Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 再

6 nét

Hán Việt

Tái

Nghĩa

lại, lần nữa

English: again, twice, second time

Onyomi (âm On)
サイサ
Kunyomi (âm Kun)
ふたたび
Số nét
6
Bộ thủ
冂 Quynh (13)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#275 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 再

  • 再来月

    さらいげつ

    tháng sau nữa

    N4
  • 再来週

    さらいしゅう

    tuần sau nữa

    N4
  • 再び

    ふたたび

    lại lần nữa

    N3
  • 再~

    さい~

    tái ~

    N2
  • 再三

    さいさん

    nhiều lần, lặp đi lặp lại

    N2
  • 再会

    さいかい

    gặp lại, tái ngộ

    N1
  • 再建

    さいけん

    tái thiết; xây dựng lại

    N1
  • 再現

    さいげん

    tái hiện

    N1

Câu ví dụ

  • ボブは再ふたたび彼かれにあった。

    Bob nhìn thấy anh ta lần nữa.

  • また再来週さらいしゅう。

    Hẹn gặp lại vào tuần sau nữa.

  • 私わたしは君きみとの再会さいかいを期待きたいしている。

    Tôi rất mong được gặp lại bạn.

Cùng bộ Quynh 冂

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét