Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 快

7 nét

Hán Việt

Khoái

Nghĩa

vui vẻ, dễ chịu

English: cheerful, pleasant, agreeable, comfortable

Onyomi (âm On)
カイ
Kunyomi (âm Kun)
こころよい
Số nét
7
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#1074 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 快

  • 快適

    かいてき

    dễ chịu, thoải mái

    N3
  • 愉快

    ゆかい

    vui vẻ; thú vị

    N3
  • 快晴

    かいせい

    trời quang đãng

    N2
  • 快い

    こころよい

    dễ chịu; sảng khoái

    N1
  • 軽快

    けいかい

    nhẹ nhàng; linh hoạt; thoải mái

    N1
  • 全快

    ぜんかい

    bình phục hoàn toàn

    N1

Câu ví dụ

  • この部屋へや、とても快適かいてきなのよ。

    Căn phòng này dễ chịu lắm đấy.

  • 私わたしはまだ全快ぜんかいしていない。

    Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.

  • 今日きょうは快晴かいせいだ。

    Hôm nay trời quang đãng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét