Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 慎

13 nét

Hán Việt

Thận

Nghĩa

thận trọng, dè dặt

English: humility, be careful, discreet, prudent

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
つつしむつつましいつつしつつしみ
Số nét
13
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#999 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 慎

  • 慎重

    しんちょう

    thận trọng

    N3

Câu ví dụ

  • 慎重しんちょうに選えらびなさい。

    Hãy chọn cẩn thận.

  • 言葉ことばを慎つつしみなさい。

    Hãy giữ mồm giữ miệng.

  • 軽挙妄動けいきょもうどうを慎つつしむべきだ。

    Nên tránh hành động khinh suất.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét