Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 朝

12 nét

Hán Việt

Triêu, Triều

Nghĩa

buổi sáng, triều đại

English: morning, dynasty, regime, epoch, period, (North) Korea

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
あさ
Số nét
12
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#248 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 朝

  • 朝

    あさ

    buổi sáng

    N5
  • 今朝

    けさ

    sáng nay

    N5
  • 毎朝

    まいあさ

    mỗi sáng

    N5
  • 朝御飯

    あさごはん

    bữa sáng

    N5
  • 朝寝坊

    あさねぼう

    ngủ dậy muộn, người hay ngủ nướng

    N2

Câu ví dụ

  • 私わたしたちは朝食ちょうしょくにパンケーキを作つくった。

    Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Nguyệt 月