Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 歌

14 nét

Hán Việt

Ca

Nghĩa

bài hát, hát

English: song, sing

Onyomi (âm On)
カ
Kunyomi (âm Kun)
うたうたう
Số nét
14
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#519 / 2500

Chủ đề: Âm nhạc & Nghệ thuật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 歌

  • 歌

    うた

    bài hát

    N5
  • 歌う

    うたう

    hát

    N5
  • 歌手

    かしゅ

    ca sĩ

    N3
  • 歌謡

    かよう

    ca khúc, bài hát (dân gian, đại chúng)

    N3
  • ~歌

    ~か

    bài ca ~

    N2
  • 短歌

    たんか

    tanka (thơ Nhật 31 âm tiết)

    N1

Câu ví dụ

  • 鳥とりは歌うたいます。

    Chim hót.

Cùng bộ Khiếm 欠