Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 耳

6 nét

Hán Việt

Nhĩ

Nghĩa

tai

English: ear

Onyomi (âm On)
ジ
Kunyomi (âm Kun)
みみ
Số nét
6
Bộ thủ
耳 Nhĩ (128)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#1328 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 耳

  • 耳

    みみ

    tai

    N5
  • 初耳

    はつみみ

    lần đầu nghe thấy

    N1
  • 耳鼻科

    じびか

    khoa tai mũi họng

    N1

Câu ví dụ

  • 猫ねこは、耳みみが二ふたつある。

    Con mèo có hai cái tai.

Cùng bộ Nhĩ 耳

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét