Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 怖

8 nét

Hán Việt

Phố

Nghĩa

sợ, đáng sợ

English: dreadful, be frightened, fearful

Onyomi (âm On)
フホ
Kunyomi (âm Kun)
こわいこわがるおじるおそれる
Số nét
8
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1325 / 2500

Chủ đề: Cảm xúc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 怖

  • 怖い

    こわい

    sợ; đáng sợ

    N4
  • 恐怖

    きょうふ

    nỗi sợ hãi; khiếp sợ, kinh hoàng

    N3

Câu ví dụ

  • 私わたし、怖こわい!

    Tớ sợ quá!

  • 彼かれは恐怖きょうふで青あおざめた。

    Anh ta tái mặt vì sợ hãi.

  • 怖こわくないの?

    Cậu không sợ à?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét