Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 色

6 nét

Hán Việt

Sắc

Nghĩa

màu sắc

English: color

Onyomi (âm On)
ショクシキ
Kunyomi (âm Kun)
いろ
Số nét
6
Bộ thủ
色 Sắc (139)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#621 / 2500

Chủ đề: Màu sắc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 色

  • 色

    いろ

    màu sắc

    N5
  • 色々

    いろいろ

    nhiều loại, đa dạng

    N5
  • 黄色

    きいろ

    màu vàng

    N5
  • 茶色

    ちゃいろ

    màu nâu

    N5
  • 黄色い

    きいろい

    vàng

    N5
  • 景色

    けしき

    phong cảnh, cảnh sắc

    N4
  • ~色

    ~しょく

    màu ~

    N2
  • 特色

    とくしょく

    đặc sắc, đặc điểm

    N2

Câu ví dụ

  • 気色けしき悪わるいー!

    Tởm quá!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Sắc 色

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét