Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 西

6 nét

Hán Việt

Tây, Tê

Nghĩa

phía tây

English: west, Spain

Onyomi (âm On)
セイサイス
Kunyomi (âm Kun)
にし
Số nét
6
Bộ thủ
襾 Á (146)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#259 / 2500

Chủ đề: Phương hướng & Vị trí, La bàn

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 西

  • 西

    にし

    phía tây

    N5
  • 西洋

    せいよう

    phương Tây

    N4
  • 関西

    かんさい

    vùng Kansai (gồm Osaka)

    N2
  • 西暦

    せいれき

    Tây lịch; Công nguyên

    N2
  • 東西

    とうざい

    Đông và Tây; khắp cả nước

    N2
  • 西日

    にしび

    nắng chiều (hướng tây)

    N1

Câu ví dụ

  • 日ひは西にしに沈しずむ。

    Mặt trời lặn đằng tây.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Á 襾

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét