Kanji 釈
11 nét
Hán Việt
Thích
Nghĩa
giải thích
English: explanation
- Onyomi (âm On)
- シャクセキ
- Kunyomi (âm Kun)
- とくすてるゆるす
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 釆 Biện (165)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1097 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ vựng chứa 釈
- N3
解釈
かいしゃく
sự giải thích, cách hiểu
Câu ví dụ
この文は二通りに解釈することができる。
Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
彼を釈放して。
Thả anh ta ra.
注釈を加えないでください。
Đừng thêm chú thích.