Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 昼

9 nét

Hán Việt

Trú

Nghĩa

ban ngày, buổi trưa

English: daytime, noon

Onyomi (âm On)
チュウ
Kunyomi (âm Kun)
ひる
Số nét
9
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1115 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 昼

  • 昼

    ひる

    buổi trưa; ban ngày

    N5
  • 昼御飯

    ひるごはん

    bữa trưa

    N5
  • 昼間

    ひるま

    ban ngày

    N4
  • 昼休み

    ひるやすみ

    nghỉ trưa

    N4
  • お昼

    おひる

    bữa trưa; buổi trưa

    N3
  • 昼食

    ちゅうしょく

    bữa trưa

    N3
  • 昼寝

    ひるね

    ngủ trưa

    N2
  • 昼飯

    ひるめし

    bữa trưa

    N1

Câu ví dụ

  • お昼ひるはもう食たべた?

    Bạn đã ăn trưa chưa?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét