Bộ Bì
5 nét
Nghĩa
da
- Tên tiếng Nhật
- けがわ
- Hán Việt
- Bì
- Số nét
- 5 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 107
Kanji có chứa bộ này
Gồm 1 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
9 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 皰Pháo
- 皴Thuân
- 皷Cổ
- 皸Quân
- 皹Quân
- 皺Trứu