Bộ Hô
6 nét
Nghĩa
vằn hổ
- Tên tiếng Nhật
- とらかんむり
- Hán Việt
- Hô
- Số nét
- 6 nét
- Vị trí trong chữ
- Phía trên (冠)
- Số thứ tự
- 141
Kanji có chứa bộ này
Gồm 5 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
11 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 虔Kiền
- 處Xử
- 號Hào
- 虧Khuy