Bộ Dậu
7 nét
Nghĩa
rượu
- Tên tiếng Nhật
- とりへん
- Hán Việt
- Dậu
- Số nét
- 7 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 164
Kanji có chứa bộ này
Gồm 19 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
27 kanji
- 配Phối
- 酒Tửu
- 尊Tôn
- 酸Toan
- 酬Thù
- 酷Khốc
- 酔Túy
- 鄭Trịnh
- 猶Do
- 醸Nhường
- 酵Diếu
- 酢Tạc
- 樽Tôn
- 酪Lạc
- 楢Do
- 醜Xú
- 酌Chước
- 噂Tỗn
- 醍Thể
- 酉Dậu
- 鱒Tỗn
- 酎Trữu
- 遵Tuân
- 醇Thuần
- 醐Hồ
- 醒Tỉnh
- 醬Tương
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 醤Tương
- 酋Tù
- 醗Phát
- 酊Đính
- 酖Đam
- 酘Đầu
- 酣Hàm
- 酥Tô
- 酩Mính
- 酲Trình
- 酳Dận
- 醂Lâm
- 醋Thố
- 醢Hải
- 醪Lao
- 醫Y
- 醯Ê
- 醴Lễ
- 醵Cự
- 醺Huân
- 釁Hấn