Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Nấu ăn
Nấu ăn
14 kanji
Lưới
Bảng
料
Liêu
理
Lý
焼
Thiêu
煮
Chử
炊
Xuy
蒸
Chưng
揚
Dương
切
Thiết
混
Hỗn
皿
Mãnh
鍋
Oa
釜
Phủ
箸
Trứ
器
Khí
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
料
Liêu, Liệu
phí, nguyên liệu
リョウ
10
理
Lý
lý, lý lẽ, đạo lý
リ
ことわり
11
焼
Thiêu
nướng, đốt, cháy
ショウ
やく、やき、やき-、-やき
12
煮
Chử
nấu, luộc, ninh
シャ
にる、-に、にえる、にやす
12
炊
Xuy, Xúy
nấu cơm, thổi nấu
スイ
たく、-だき
8
蒸
Chưng
hấp, bốc hơi, oi bức
ジョウ、セイ
むす、むれる、むらす
13
揚
Dương
nâng lên, kéo lên, chiên ngập dầu
ヨウ
あげる、-あげ、あがる
12
切
Thiết, Thế
cắt, thiết tha
セツ、サイ
きる、-きる、きり、-きり
4
混
Hỗn, Cổn
trộn, lẫn, hỗn
コン
まじる、-まじり、まざる、まぜる
11
皿
Mãnh
đĩa
ベイ
さら
5
鍋
Oa
nồi, chảo, lẩu
カ
なべ
17
釜
Phủ
nồi, nồi sắt
フ
かま
10
箸
Trứ, Trợ
đũa
チョ、チャク
はし
15
器
Khí
đồ dùng, dụng cụ, khí cụ
キ
うつわ
15