Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Vật liệu & Kim loại
Vật liệu & Kim loại
17 kanji
Lưới
Bảng
金
Kim
銀
Ngân
銅
Đồng
鉄
Thiết
鉛
Duyên
鋼
Cương
石
Thạch
岩
Nham
砂
Sa
土
Thổ
木
Mộc
材
Tài
紙
Chỉ
布
Bố
糸
Mịch
油
Du
炭
Thán
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
金
Kim
vàng, tiền, kim loại
キン、コン、ゴン
かね、かな-、-がね
8
銀
Ngân
bạc
ギン
しろがね
14
銅
Đồng
đồng (kim loại)
ドウ
あかがね
14
鉄
Thiết
sắt
テツ
くろがね
13
鉛
Duyên
chì
エン
なまり
13
鋼
Cương
thép
コウ
はがね
16
石
Thạch
đá
セキ、シャク、コク
いし
5
岩
Nham
đá, núi đá
ガン
いわ
8
砂
Sa
cát
サ、シャ
すな
9
土
Thổ, Độ, Đỗ
đất, thổ nhưỡng
ド、ト
つち
3
木
Mộc
cây, gỗ
ボク、モク
き、こ-
4
材
Tài
gỗ, vật liệu, nhân tài
ザイ
7
紙
Chỉ
giấy
シ
かみ
10
布
Bố
vải, trải rộng
フ、ホ
ぬの、しく、きれ
5
糸
Mịch
sợi chỉ, chỉ
シ
いと
6
油
Du
dầu, mỡ
ユ、ユウ
あぶら
8
炭
Thán
than, than củi
タン
すみ
9