Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 土

3 nét

Hán Việt

Thổ, Độ, Đỗ

Nghĩa

đất, thổ nhưỡng

English: soil, earth, ground, Turkey

Onyomi (âm On)
ドト
Kunyomi (âm Kun)
つち
Số nét
3
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#307 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Các ngày trong tuần, Vật liệu & Kim loại

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 土

  • 土曜日

    どようび

    thứ Bảy

    N5
  • お土産

    おみやげ

    quà lưu niệm

    N4
  • 土

    つち

    đất

    N3
  • 土産

    みやげ

    quà lưu niệm

    N3
  • 土地

    とち

    đất đai

    N3
  • 土台

    どだい

    nền móng

    N1
  • 土手

    どて

    đê, bờ đê

    N1
  • 土俵

    どひょう

    võ đài sumo

    N1

Câu ví dụ

  • 今日きょうは土曜日どようびです。

    Hôm nay là thứ bảy.

  • 土日どにちは休やすみよ。

    Thứ Bảy, Chủ nhật tôi nghỉ.

  • これはお土産みやげです。

    Đây là quà lưu niệm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét