Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Nhị
Nghĩa
hai
English: two, two radical (no. 7)
Chủ đề: Số đếm
二
に
二つ
ふたつ
hai cái
二人
ふたり
hai người
二日
ふつか
hai ngày; ngày mùng 2
二十歳
はたち
20 tuổi
二十日
はつか
hai mươi ngày; ngày 20
真っ二つ
まっぷたつ
chia đôi, làm đôi
一いち、二に、三さん、四よん、五ご、六ろく、七なな、八はち、九きゅう、十じゅう。
Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.