Kanji 屑
10 nét
Hán Việt
Tiết
Nghĩa
vụn, rác, phế liệu
English: rubbish, junk, trash, waste, scraps
- Onyomi (âm On)
- セツ
- Kunyomi (âm Kun)
- くずいさぎよい
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 尸 Thi (44)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
ラップは屑だ。
Rap là rác rưởi.
残飯の屑は害虫の住処になる。
Rác thức ăn thừa trở thành ổ của sâu bọ.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thi 尸
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|