Kanji 尼
5 nét
Hán Việt
Ni, Nệ, Nặc, Nật
Nghĩa
ni cô, sư nữ
English: nun
- Onyomi (âm On)
- ニ
- Kunyomi (âm Kun)
- あま
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 尸 Thi (44)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1844 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Câu ví dụ
尼僧はお祈りをして十字を切った。
Nữ tu cầu nguyện và làm dấu thánh giá.
Cùng bộ Thi 尸
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|