Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Cảm xúc
Cảm xúc
22 kanji
Lưới
Bảng
愛
Ái
恋
Luyến
喜
Hỉ
楽
Lạc
悲
Bi
怒
Nộ
恐
Khủng
驚
Kinh
笑
Tiếu
泣
Khấp
好
Hảo
嫌
Hiềm
怖
Phố
幸
Hạnh
寂
Tịch
悩
Não
憂
Ưu
感
Cảm
情
Tình
安
An
苦
Khổ
怨
Oán
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
愛
Ái
yêu, tình yêu
アイ
いとしい、かなしい、めでる、おしむ
13
恋
Luyến
tình yêu, yêu, nhớ nhung
レン
こう、こい、こいしい
10
喜
Hỉ, Hí
vui mừng
キ
よろこぶ、よろこばす
12
楽
Lạc, Nhạc
vui, thoải mái, âm nhạc
ガク、ラク、ゴウ
たのしい、たのしむ、このむ
13
悲
Bi
buồn, bi thương
ヒ
かなしい、かなしむ
12
怒
Nộ
giận, tức giận
ド、ヌ
いかる、おこる
9
恐
Khủng, Khúng
sợ, e ngại
キョウ
おそれる、おそる、おそろしい、こわい
10
驚
Kinh
ngạc nhiên, giật mình
キョウ
おどろく、おどろかす
22
笑
Tiếu
cười
ショウ
わらう、えむ
10
泣
Khấp
khóc
キュウ
なく
8
好
Hảo, Hiếu
thích, tốt
コウ
このむ、すく、よい、いい
6
嫌
Hiềm
ghét, không thích
ケン、ゲン
きらう、きらい、いや
13
怖
Phố
sợ, đáng sợ
フ、ホ
こわい、こわがる、おじる、おそれる
8
幸
Hạnh
hạnh phúc, may mắn
コウ
さいわい、さち、しあわせ
8
寂
Tịch
cô đơn, tĩnh lặng, vắng vẻ
ジャク、セキ
さび、さびしい、さびれる、さみしい
11
悩
Não
phiền não, lo lắng
ノウ
なやむ、なやます、なやましい、なやみ
10
憂
Ưu
lo âu, buồn rầu, u sầu
ユウ
うれえる、うれい、うい、うき
15
感
Cảm
cảm, cảm giác, cảm xúc
カン
13
情
Tình
tình, cảm xúc, tình hình
ジョウ、セイ
なさけ
11
安
An
yên ổn, rẻ, an toàn
アン
やすい、やすまる、やす、やすらか
6
苦
Khổ
khổ, đắng, khó khăn
ク
くるしい、-ぐるしい、くるしむ、くるしめる
8
怨
Oán
oán, oán hận
エン、オン、ウン
うらむ、うらみ、うらめしい
9