Kanji 搭
12 nét
Hán Việt
Đáp
Nghĩa
lên (xe, tàu), chất hàng
English: board, load (a vehicle), ride
- Onyomi (âm On)
- トウ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 手 Thủ (64)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1472 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
何時に搭乗開始ですか。
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
搭乗券を拝見します。
Xin cho tôi xem thẻ lên máy bay.
搭乗開始は何時からですか。
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
Cùng bộ Thủ 手
- 手Thủ
- 持Trì
- 指Chỉ
- 投Đầu
- 打Đả
- 提Đề
- 挙Cử
- 援Viên
- 担Đam
- 技Kĩ
- 撃Kích
- 推Thôi
- 接Tiếp
- 授Thụ
- 摘Trích
- 批Phê
- 捜Sưu
- 捕Bộ
- 採Thải
- 拡Khuếch
- 振Chấn
- 抗Kháng
- 換Hoán
- 抜Bạt
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|