Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 糖

16 nét

Hán Việt

Đường

Nghĩa

đường

English: sugar

Onyomi (âm On)
トウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
16
Bộ thủ
米 Mễ (119)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1471 / 2500

Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 糖

  • 砂糖

    さとう

    đường (ăn)

    N5

Câu ví dụ

  • もう少すこし砂糖さとうを入いれてください。

    Hãy thêm ít đường vào.

  • 糖尿とうにょう病びょうなんです。

    Tôi bị bệnh tiểu đường.

  • トムって、糖尿とうにょう病びょう予備よび軍ぐんなのよ。

    Tom bị tiền đái tháo đường.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét