Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 於

8 nét

Hán Việt

Ư, Ô

Nghĩa

ở, tại, đối với

English: at, in, on, as for

Onyomi (âm On)
オヨ
Kunyomi (âm Kun)
おいておけるああより
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2113 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 於

  • 於いて

    おいて

    tại; ở

    N1

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Phương 方

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét