Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 症

10 nét

Hán Việt

Chứng

Nghĩa

triệu chứng, bệnh

English: symptoms, illness

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1111 / 2500

Chủ đề: Sức khỏe & Y tế

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 症

  • 症状

    しょうじょう

    triệu chứng

    N3
  • ~症

    ~しょう

    chứng (bệnh) ~

    N1

Câu ví dụ

  • どんな症状しょうじょうがありますか。

    Bạn có những triệu chứng gì?

  • トムは自閉症じへいしょうなんですか?

    Tom bị tự kỷ à?

  • 不眠症ふみんしょうです。

    Tôi bị mất ngủ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét