Bộ Nạch
5 nét
Nghĩa
bệnh
- Tên tiếng Nhật
- やまいだれ
- Hán Việt
- Nạch
- Số nét
- 5 nét
- Vị trí trong chữ
- Rủ từ trên xuống bên trái (垂)
- Số thứ tự
- 104
Kanji có chứa bộ này
Gồm 15 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
16 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 瘤Lựu
- 癌Nham
- 疹Chẩn
- 痔Trĩ
- 疔Đinh
- 疚Cứu
- 疝Sán
- 疣Vưu
- 疥Giới
- 疱Bào
- 疳Cam
- 疸Đản
- 疼Đông
- 疽Thư
- 痂Già
- 痃Hiền
- 疵Tỳ
- 痊Thuyên
- 痍Di
- 痒Dương
- 痙Kinh
- 痞Bĩ
- 痣Chí
- 痰Đàm
- 痲Ma
- 痳Lâm
- 痺Tý
- 痼Cố
- 痾A
- 痿Nuy