Kanji 秤
10 nét
Hán Việt
Xứng
Nghĩa
cái cân
English: balances, scales, steelyard
- Onyomi (âm On)
- ショウヒンビン
- Kunyomi (âm Kun)
- はかり
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 禾 Hòa (115)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ vựng chứa 秤
- N2
秤
はかり
cái cân
Câu ví dụ
浴室の秤で体重を計った。
Tôi đã cân trọng lượng bằng cái cân trong phòng tắm.
両天秤をかけると失敗する。
Bắt cá hai tay thì sẽ thất bại.
Cùng bộ Hòa 禾
- 私Tư
- 税Thoát
- 移Di
- 種Chủng
- 程Trình
- 科Khoa
- 積Tích
- 秋Thu
- 秀Tú
- 秘Bí
- 称Xưng
- 秒Miểu
- 稲Đạo
- 稼Giá
- 秩Trật
- 稿Cảo
- 穏Ổn
- 稚Trĩ
- 穫Hoạch
- 穂Báng
- 穀Cốc
- 稔Nhẫm
- 秦Tần
- 租Tô
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|