Kanji 穿
9 nét
Hán Việt
Xuyên
Nghĩa
xuyên qua, đào, mang (giày)
English: put on (to the feet), dig, pierce, drill
- Onyomi (âm On)
- セン
- Kunyomi (âm Kun)
- うがつはく
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 穴 Huyệt (116)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Câu ví dụ
雨垂れ石を穿つ。
Nước chảy đá mòn.
点滴石を穿つ。
Nước chảy đá mòn.
子供は冬でも半ズボンを穿く。
Bọn trẻ mặc quần đùi cả vào mùa đông.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Huyệt 穴
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|