Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
6 nét

Nghĩa

gạo

Tên tiếng Nhật
こめ
Hán Việt
Mễ
Số nét
6 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
119

Kanji có chứa bộ này

Gồm 14 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 粕Phách
  • 糞Phẩn
  • 粁Thiên
  • 粂Trai
  • 粍Mao
  • 糎Ly
  • 糟Tao
  • 糠Khang
  • 籵dekametre
  • 粃Chủy
  • 粐rice-bran
  • 粡Đòng
  • 粢Tư
  • 粤Việt
  • 粨Bách
  • 粫nonglutinous grain
  • 粭chaff
  • 粮Lương
  • 粱Lương
  • 粲Sán
  • 粳Canh
  • 糀malt
  • 粽Tống
  • 糂Tảm
  • 糅Nhữu
  • 糒Bí
  • 糘chaff
  • 糢Mạc
  • 糜Mi
  • 糯Nhu