Kanji 閃
10 nét
Hán Việt
Thiểm
Nghĩa
lóe sáng, chợt lóe
English: flash, brandish
- Onyomi (âm On)
- セン
- Kunyomi (âm Kun)
- ひらめくひらめきうかがう
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 門 Môn (169)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
彼女は稲妻の閃光を見て悲鳴をあげた。
Cô ấy hét lên khi thấy ánh chớp lóe sáng.
Cùng bộ Môn 門
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|