Kanji 閤
14 nét
Hán Việt
Cáp
Nghĩa
cửa nhỏ, cung điện
English: small side gate
- Onyomi (âm On)
- コウ
- Kunyomi (âm Kun)
- くぐりど
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 門 Môn (169)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Cùng bộ Môn 門
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|