Kanji 頰
16 nét
Hán Việt
Giáp
Nghĩa
má
English: cheeks, jaw
- Onyomi (âm On)
- キョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- ほおほほ
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt (181)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Cùng bộ Hiệt 頁
- 題Đề
- 領Lĩnh
- 額Ngạch
- 頭Đầu
- 顔Nhan
- 類Loại
- 頼Lại
- 順Thuận
- 項Hạng
- 願Nguyện
- 預Dự
- 顧Cố
- 頑Ngoan
- 須Tu
- 頂Đính
- 顕Hiển
- 頻Tần
- 頃Khoảnh
- 頒Ban
- 頁Hiệt
- 頌Tụng
- 頓Đốn
- 頗Pha
- 顎Ngạc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|