Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Đảm, Tỉnh
Nghĩa
tô, bát cơm, món donburi
English: bowl, bowl of food
丼
どんぶり
tô; cơm tô (donburi)
彼かれはご飯はんを丼どんぶりで食たべたよ。
Anh ấy đã ăn cơm bằng bát tô.
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.