Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 井

4 nét

Hán Việt

Tỉnh

Nghĩa

giếng

English: well, well crib, town, community

Onyomi (âm On)
セイショウ
Kunyomi (âm Kun)
い
Số nét
4
Bộ thủ
二 Nhị (7)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#339 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 井

  • 井戸

    いど

    giếng nước

    N2

Câu ví dụ

  • 井戸いどにはほとんど水みずがなかった。

    Giếng gần như không còn nước.

  • 彼かれは天井てんじょうを青あおく塗ぬった。

    Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.

  • はい、もしもし、松井まついです。

    Vâng, alô, Matsui nghe đây.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Nhị 二

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét