Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 囲

7 nét

Hán Việt

Vi

Nghĩa

bao quanh, vây

English: surround, besiege, store, paling, enclosure, encircle, preserve, keep

Onyomi (âm On)
イ
Kunyomi (âm Kun)
かこむかこうかこい
Số nét
7
Bộ thủ
囗 Vi (31)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#771 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 囲

  • 周囲

    しゅうい

    chu vi, xung quanh

    N3
  • 囲む

    かこむ

    bao quanh, vây quanh

    N3
  • 範囲

    はんい

    phạm vi

    N3
  • 雰囲気

    ふんいき

    bầu không khí

    N3

Câu ví dụ

  • 池いけの周囲しゅういは木きで囲かこまれていた。

    Xung quanh ao có cây cối bao bọc.

  • 赤丸あかまるで囲かこむ。

    Khoanh tròn bằng màu đỏ.

  • この場所ばしょには不思議ふしぎな雰囲気ふんいきがある。

    Chỗ này có không khí rất bí ẩn

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét