Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 吸

6 nét

Hán Việt

Hấp

Nghĩa

hút, hít

English: suck, imbibe, inhale, sip

Onyomi (âm On)
キュウ
Kunyomi (âm Kun)
すう
Số nét
6
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1054 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 吸

  • 吸う

    すう

    hít vào; hút

    N5
  • 吸収

    きゅうしゅう

    sự hấp thụ, hút vào

    N3
  • 呼吸

    こきゅう

    sự hô hấp, hơi thở

    N3

Câu ví dụ

  • 煙草たばこを吸すうのは体からだに悪わるい。

    Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  • 深呼吸しんこきゅうをして。

    Hít một hơi thật sâu nào.

  • 黒くろは光ひかりを吸収きゅうしゅうします。

    Màu đen hấp thụ ánh sáng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét