Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 吹

7 nét

Hán Việt

Xuy, Xúy

Nghĩa

thổi

English: blow, breathe, puff, emit, smoke

Onyomi (âm On)
スイ
Kunyomi (âm Kun)
ふく
Số nét
7
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1133 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 吹

  • 吹く

    ふく

    thổi

    N5
  • 吹雪

    ふぶき

    bão tuyết

    N2
  • 吹奏

    すいそう

    thổi (nhạc cụ hơi)

    N1

Câu ví dụ

  • 風かぜが吹ふく。

    Gió thổi.

  • 吹雪ふぶきが続つづいた。

    Bão tuyết kéo dài.

  • 吹奏楽すいそうがく隊たいが通とおりを行進こうしんしている。

    Đội kèn đồng đang diễu hành trên phố.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét