Kanji 喩
12 nét
Hán Việt
Du, Dụ
Nghĩa
ẩn dụ, so sánh, ví von
English: metaphor, compare
- Onyomi (âm On)
- ユ
- Kunyomi (âm Kun)
- たとえるさとす
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 口 Khẩu (30)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
その比喩的意味はもはや使われていない。
Nghĩa bóng đó không còn được dùng nữa.
「怒ると彼はトラになる」というのは隠喩の例である。
"Khi giận anh ta thành con hổ" là một ví dụ về phép ẩn dụ.
Cùng bộ Khẩu 口
- 同Đồng
- 合Hợp
- 員Viên
- 問Vấn
- 和Hòa
- 名Danh
- 向Hướng
- 告Cáo
- 品Phẩm
- 各Các
- 台Thai
- 口Khẩu
- 営Dinh
- 可Khả
- 商Thương
- 味Vị
- 命Mệnh
- 含Hàm
- 呼Hô
- 古Cổ
- 史Sử
- 器Khí
- 否Phủ
- 周Chu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|