Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 喫

12 nét

Hán Việt

Khiết

Nghĩa

ăn, uống, hút (thuốc)

English: consume, eat, drink, smoke, receive (a blow)

Onyomi (âm On)
キツ
Kunyomi (âm Kun)
のむ
Số nét
12
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1347 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 喫

  • 喫茶店

    きっさてん

    quán cà phê

    N5

Câu ví dụ

  • 私わたしは、喫茶店きっさてんでコーヒーを一杯いっぱい飲のんだ。

    Tôi đã uống một cốc cà phê ở quán giải khát.

  • 喫煙きつえんは人ひとを殺ころす。

    Hút thuốc gây chết người.

  • 彼かれは喫煙きつえんをやめた。

    Anh ấy đã bỏ thuốc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét