Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 嚇

17 nét

Hán Việt

Hách

Nghĩa

dọa nạt, đe dọa

English: menacing, dignity, majesty, threaten

Onyomi (âm On)
カク
Kunyomi (âm Kun)
おどす
Số nét
17
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2141 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17

Câu ví dụ

  • あれはただの威嚇いかく射撃しゃげきだったんです。

    Đó chỉ là phát súng cảnh cáo thôi.

Cùng bộ Khẩu 口