Kanji 坦
8 nét
Hán Việt
Thản
Nghĩa
bằng phẳng, rộng rãi
English: level, wide
- Onyomi (âm On)
- タン
- Kunyomi (âm Kun)
- たいら
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 土 Thổ (32)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
虚心坦懐に話し合った。
Chúng tôi đã nói chuyện thẳng thắn, cởi mở với nhau.
平和への道は決して平坦ではない。
Con đường đến hòa bình không bao giờ bằng phẳng.
面接では、虚心坦懐に話すことが必要だ。
Khi phỏng vấn, cần nói chuyện thẳng thắn, cởi mở.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thổ 土
- 地Địa
- 場Tràng
- 報Báo
- 在Tại
- 増Tăng
- 基Cơ
- 土Thổ
- 境Cảnh
- 域Vực
- 型Hình
- 塁Lỗi
- 均Quân
- 圧Áp
- 壊Hoại
- 城Thành
- 執Chấp
- 坂Phản
- 塚Trủng
- 埼Kì
- 堂Đường
- 壁Bích
- 堅Kiên
- 埋Mai
- 塩Diêm
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|