Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 垂

8 nét

Hán Việt

Thùy

Nghĩa

rủ xuống, treo, nhỏ giọt

English: droop, suspend, hang, slouch

Onyomi (âm On)
スイ
Kunyomi (âm Kun)
たれるたらすたれ-たれなんなんとす
Số nét
8
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1720 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 垂

  • 垂直

    すいちょく

    thẳng đứng, vuông góc

    N2
  • 垂れる

    たれる

    rủ xuống; buông thõng; nhỏ giọt

    N1

Câu ví dụ

  • 実みのるほど頭あたまを垂たれる稲穂いなほかな。

    Bông lúa càng chín càng cúi đầu.

  • 地面じめんと垂直すいちょくに掘ほり下さげてはいけません。

    Không được đào thẳng xuống theo chiều vuông góc với mặt đất.

  • 鼻水はなみずが垂たれてるよ。

    Nước mũi chảy kìa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét